Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

音乐厅

yīn yuè tīng

concert hall

Phồn thể: 音樂廳

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concert hall
  • auditorium

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 音 · 乐 · 厅

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả