Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

乐

lè

cheerful, happy, laughing

5 nétBộ thủ 丿Số 526Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cheerful, happy, laughing
  • music
  • surname Le
  • happy
  • cheerful

Pinyin

lèyuèlào

Giản thể / Phồn thể

乐→樂

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Simplified form of 樂, a musical instrument with wood 木, strings 幺, and a pick 白

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

乐

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan