Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

乐队

yuè duì

band

Phồn thể: 樂隊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • band
  • pop group
  • CL:支[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 乐 · 队

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả