Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
乐队
Từ tiếng Trung
Lưu
乐队
yuè duì
band
Nghe
Phồn thể:
樂隊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
band
pop group
CL:支[zhi1]
Các chữ trong từ này
乐
lè
5 nét
cheerful, happy, laughing
队
duì
4 nét
team, group, band, army unit
Từ thường dùng: 乐 · 队
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
乐团
yuè tuán
band; orchestra
乐观
lè guān
optimistic; hopeful
乐趣
lè qù
delight; pleasure; joy
乐园
lè yuán
paradise
乐器
yuè qì
musical instrument; CL:件[jian4]