Từ tiếng Trung
乐器
yuè qì
musical instrument
Phồn thể: 樂器
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- musical instrument
- CL:件[jian4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乐 · 器
Từ vựng
Từ tiếng Trung
yuè qì
musical instrument
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 乐 · 器
Từ vựng