Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

器

qì

device, instrument, tool

16 nétBộ thủ 口Số 557

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • device, instrument, tool
  • receptacle, vessel
  • device
  • tool
  • utensil

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Four cooking vessels 口 guarded by a dog 犬

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

器

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan