Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电器

diàn qì

(electrical) appliance

Phồn thể: 電器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (electrical) appliance
  • device

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả