Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电力

diàn lì

electrical power

Phồn thể: 電力

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electrical power
  • electricity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 力

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả