Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

电子

diàn zǐ

electronic

Phồn thể: 電子

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • electronic
  • electron (particle physics)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 电 · 子

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả