Từ tiếng Trung
器官
qì guān
(physiology) organ; apparatus
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (physiology) organ; apparatus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 器 · 官
Từ vựng
Từ tiếng Trung
qì guān
(physiology) organ; apparatus
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 器 · 官
Từ vựng