Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机器

jī qì

machine

Phồn thể: 機器

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • machine
  • CL:臺|台[tai2],部[bu4],個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 器

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả