Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机械

jī xiè

machine

Phồn thể: 機械

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • machine
  • machinery
  • mechanical
  • (old) cunning
  • scheming

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 械

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả