Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机关

jī guān

mechanism; gear

Phồn thể: 機關

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mechanism; gear
  • machine-operated
  • office; agency; organ; organization; establishment; institution; body
  • stratagem; scheme; intrigue; plot; trick

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 关

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả