Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机构

jī gòu

mechanism

Phồn thể: 機構

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mechanism
  • structure
  • organization
  • agency
  • institution
  • CL:所[suo3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 构

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả