Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机场

jī chǎng

airport; airfield

Phồn thể: 機場

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • airport; airfield
  • (slang) service provider for Shadowsocks or similar software for circumventing Internet censorship
  • CL:家[jia1],處|处[chu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 场

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả