Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机制

jī zhì

mechanism

Phồn thể: 機制

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • mechanism
  • machine-processed; machine-made

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 制

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả