Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

机会

jī huì

opportunity

Phồn thể: 機會

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • opportunity
  • chance
  • occasion
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 机 · 会

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả