Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

构

gòu

to compose, to make

8 nétBộ thủ 木Số 1749Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to compose, to make
  • building, frame, structure
  • variant of 構|构[gou4]
  • (Tw) (coll.) variant of 夠|够[gou4]
  • to reach by stretching

Giản thể / Phồn thể

构→構

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wood

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

构

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan