Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

构思

gòu sī

to design

Phồn thể: 構思

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to design
  • to plot
  • to plan out
  • to compose
  • to draw a mental sketch
  • conception
  • plan
  • idea

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 构 · 思

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả