Từ tiếng Trung
构成
gòu chéng
to constitute
Phồn thể: 構成
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to constitute
- to form
- to compose
- to make up
- to configure (computing)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 构 · 成
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gòu chéng
to constitute
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 构 · 成
Từ vựng