Chữ Hán
成
chéng
to accomplish
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to accomplish
- to become
- to complete, to finish
- to succeed
- surname Cheng
Thứ tự nét
成Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
成为chéng wéito become; to turn into完成wán chéngto complete; to accomplish成功chéng gōngto succeed; success; successful; fruitful成立chéng lìto establish; to set up; to be tenable; to hold water造成zào chéngto bring about; to create; to cause成员chéng yuánmember形成xíng chéngto form; to take shape组成zǔ chéngto form; to make up; to constitute变成biàn chéngto change into; to turn into; to become成绩chéng jìachievement; performance records; grades; CL:項|项[xiang4],個|个[ge4]
Chữ liên quan
Chữ liên quan
我wǒ
I, me, my
或huò
or, either, else
战zhàn
war, fighting, battle
戴dài
to support
载zài
load
戏xì
play, show, theater
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
戒jiè
to warn, to admonish
称chēng
balanced
城chéng
castle, city, town
呈chéng
to petition, to submit
程chéng
process, rules
乘chéng
ride, mount
撑chēng
to support, to prop up, to brace
承chéng
to undertake, to bear, to accept a duty
诚chéng
honest, sincere, true