Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

戈

gē

spear, lance, halberd

4 nétBộ thủ 戈Số 1728

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • spear, lance, halberd
  • surname Ge
  • dagger-axe
  • abbr. for 戈瑞[ge1 rui4]
  • (Tw) abbr. for 戈雷[ge1 lei2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A spear pointing to the bottom-right

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

戈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan