Chữ Hán
或
huò
or, either, else
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- or, either, else
- maybe, perhaps, possibly
- maybe
- perhaps
- might
Thứ tự nét
或Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
我wǒ
I, me, my
成chéng
to accomplish
战zhàn
war, fighting, battle
戴dài
to support
载zài
load
戏xì
play, show, theater
戳chuō
to pierce, to prick, to stab
戒jiè
to warn, to admonish
获huò
to get, to obtain, to receive, to sieze
活huó
to exist, to live, to survive
火huǒ
fire, flame
货huò
products, merchandise
伙huǒ
companion, colleague
霍huò
quickly, suddenly
祸huò
misfortune, disaster, calamity
惑huò
to confuse, to mislead