Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伙

huǒ

companion, colleague

6 nétBộ thủ 亻Số 1311Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • companion, colleague
  • utensils
  • (bound form) meals (as in 伙食[huo3 shi2])
  • variant of 夥|伙[huo3]
  • companion

Giản thể / Phồn thể

伙→夥

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

person

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan