Từ tiếng Trung
小伙
xiǎo huǒ
young guy
Phồn thể: 小夥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- young guy
- lad
- youngster
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 伙
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiǎo huǒ
young guy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 伙
Từ vựng