Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小姐

xiǎo jie

young lady

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • young lady
  • miss
  • (slang) prostitute
  • CL:個|个[ge4],位[wei4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 姐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả