Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小时

xiǎo shí

hour

Phồn thể: 小時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • hour

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

wǒ děng le bàn ge xiǎo shí。

I waited for half an hour.

tā měi tiān yùn dòng yī ge xiǎo shí。

He exercises for an hour every day.