Từ tiếng Trung
小时
xiǎo shí
hour
Phồn thể: 小時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- hour
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 时
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.