Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小型

xiǎo xíng

small scale

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • small scale
  • small size

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 型

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả