Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小心

xiǎo xīn

to be careful

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be careful
  • to take care

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

lù shang xiǎo xīn。

Be careful on the way.