Từ tiếng Trung
小说
xiǎo shuō
novel
Phồn thể: 小說
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- novel
- fiction
- CL:本[ben3],部[bu4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 小 · 说
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.