Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

小说

xiǎo shuō

novel

Phồn thể: 小說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • novel
  • fiction
  • CL:本[ben3],部[bu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 小 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

zhè běn xiǎo shuō wǒ kàn le liǎng biàn。

I have read this novel twice.