Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

遍

biàn

everywhere, all over, throughout

12 nétBộ thủ 辶Số 1294

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • everywhere, all over, throughout
  • variant of 遍[bian4]
  • everywhere
  • all over
  • classifier for actions: one time

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

遍

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan