Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一遍

yī biàn

one time (all the way through)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one time (all the way through)
  • once through

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 遍

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

qǐng zài shuō yī biàn。

Please say it again.

tā fù shù le yī biàn kè wén。

He retold the text once.

qǐng zài liàn yī biàn zhè ge jù zi。

Please practice this sentence one more time.