Từ tiếng Trung
课文
kè wén
text
Phồn thể: 課文
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- text
- CL:篇[pian1]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 课 · 文
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Examples
Example sentences
Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.