Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
课题
Từ tiếng Trung
Lưu
课题
kè tí
task
Nghe
Phồn thể:
課題
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
task
problem
issue
Các chữ trong từ này
课
kè
10 nét
subject, lesson, course
题
tí
15 nét
forehead
Từ thường dùng: 课 · 题
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
课程
kè chéng
course; academic program; CL:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]
课堂
kè táng
classroom (CL:間|间[jian1]); class session
课本
kè běn
textbook; CL:本[ben3]