Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

课题

kè tí

task

Phồn thể: 課題

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • task
  • problem
  • issue

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 课 · 题

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả