Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

课堂

kè táng

classroom (CL:間|间[jian1]); class session

Phồn thể: 課堂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • classroom (CL:間|间[jian1]); class session

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 课 · 堂

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả