Từ tiếng Trung
课程
kè chéng
course; academic program
Phồn thể: 課程
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- course; academic program
- CL:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 课 · 程
Từ vựng
Từ tiếng Trung
kè chéng
course; academic program
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 课 · 程
Từ vựng