Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
课本
Từ tiếng Trung
Lưu
课本
kè běn
textbook
Nghe
Phồn thể:
課本
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
textbook
CL:本[ben3]
Các chữ trong từ này
课
kè
10 nét
subject, lesson, course
本
běn
5 nét
root, origin, source
Từ thường dùng: 课 · 本
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
课程
kè chéng
course; academic program; CL:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]
课题
kè tí
task; problem; issue
课堂
kè táng
classroom (CL:間|间[jian1]); class session