Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

本

běn

root, origin, source

5 nétBộ thủ 木Số 161

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • root, origin, source
  • basis
  • (bound form) root; stem
  • (bound form) origin; source
  • (bound form) one's own; this

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A tree 木 with its roots highlighted

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

本

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan