Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

根本

gēn běn

fundamental

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • fundamental
  • basic
  • root
  • simply
  • absolutely (not)
  • (not) at all
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 根 · 本

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả