Từ tiếng Trung
根据
gēn jù
according to
Phồn thể: 根據
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- according to
- based on
- basis
- foundation
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 根 · 据
Từ vựng
Từ tiếng Trung
gēn jù
according to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 根 · 据
Từ vựng