Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

根源

gēn yuán

origin

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • origin
  • root (cause)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 根 · 源

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả