Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
根基
Từ tiếng Trung
Lưu
根基
gēn jī
foundation
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
foundation
Các chữ trong từ này
根
gēn
10 nét
root, basis, foundation
基
jī
11 nét
foundation, base
Từ thường dùng: 根 · 基
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
根据
gēn jù
according to; based on; basis; foundation; CL:個|个[ge4]
根本
gēn běn
fundamental; basic; root; simply; absolutely (not); (not) at all; CL:個|个[ge4]
根源
gēn yuán
origin; root (cause)