Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

根基

gēn jī

foundation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • foundation

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 根 · 基

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả