Chữ Hán
某
mǒu
some, someone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- some, someone
- a certain thing or person
- some
- a certain
- sb or sth indefinite
Thứ tự nét
某Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan