Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

某

mǒu

some, someone

9 nétBộ thủ 木Số 381

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • some, someone
  • a certain thing or person
  • some
  • a certain
  • sb or sth indefinite

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

The sweet 甘 fruit of a certain tree 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

某

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan