Chữ Hán
牟
móu
to profit, to usurp
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to profit, to usurp
- moo
- surname Mou
- barley
- to moo
Pinyin
móumù
Thứ tự nét
牟Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan