Từ tiếng Trung
牟利
móu lì
to gain profit (by underhand means)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to gain profit (by underhand means)
- to exploit
- exploitation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牟 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
móu lì
to gain profit (by underhand means)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 牟 · 利
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.