Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

厶

sī

private, secret

2 nétBộ thủ 厶Số 5395

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • private, secret
  • old variant of 某[mou3]
  • old variant of 私[si1]

Pinyin

sīmǒu

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A silk cocoon

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

厶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan