Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

叁

sān

three (bankers' anti-fraud numeral)

8 nétBộ thủ 厶Số 3087Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • three (bankers' anti-fraud numeral)
  • variant of 參|叁[san1]
  • three (banker's anti-fraud numeral)

Giản thể / Phồn thể

叁→叄

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Three 三 with accents to prevent forgery

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

叁

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan