Chữ Hán
伞
sǎn
umbrella, parasol, parachute
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- umbrella, parasol, parachute
- umbrella
- parasol
- CL:把[ba3]
- damask silk
Giản thể / Phồn thể
伞→傘
Bộ phận
Thứ tự nét
伞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan