Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

伞

sǎn

umbrella, parasol, parachute

6 nétBộ thủ 人Số 1546Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • umbrella, parasol, parachute
  • umbrella
  • parasol
  • CL:把[ba3]
  • damask silk

Giản thể / Phồn thể

伞→傘

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

An umbrella

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

伞

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan