Từ tiếng Trung
伞兵
sǎn bīng
paratrooper
Phồn thể: 傘兵
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- paratrooper
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伞 · 兵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
sǎn bīng
paratrooper
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 伞 · 兵
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.