Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

余

yú

surplus, remainder

7 nétBộ thủ 人Số 668Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • surplus, remainder
  • surname
  • surname Yu
  • (literary) I; me
  • variant of 餘|余[yu2]

Giản thể / Phồn thể

余→餘

Bộ phận

Thứ tự nét

余

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan