Chữ Hán
雨
yǔ
rain
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- rain
- CL:陣|阵[zhen4],場|场[chang2]
- (literary) to rain
- (of rain, snow etc) to fall
- to precipitate
Pinyin
yǔyù
Bộ phận
Thứ tự nét
雨Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
下雨xià yǔto rain大雨dà yǔheavy rain; CL:場|场[chang2]暴雨bào yǔtorrential rain; rainstorm; CL:場|场[chang2],陣|阵[zhen4]风雨fēng yǔwind and rain; the elements; (fig.) trials and hardships雨水yǔ shuǐYushui or Rain Water, 2nd of the 24 solar terms 二十四節氣|二十四节气 19th February-5th March; rain…雨伞yǔ sǎnumbrella; CL:把[ba3]降雨jiàng yǔprecipitation; rainfall雨量yǔ liàngrainfall小雨xiǎo yǔlight rain; drizzle雨季yǔ jìrainy season
Chữ liên quan